clean bomb

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bom nguyên tử khi nổ ít hoặc không chất phóng xạ: "clean bomb" một loại khí hạt nhân được thiết kế để tạo ra ít bụi phóng xạ hoặc sản phẩm phân hạch phóng xạ sau khi phát nổ so với các loại bom nguyên tử thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military is researching a clean bomb to minimize long-term environmental damage. (Quân đội đang nghiên cứu một quả bom sạch để giảm thiểu thiệt hại môi trường lâu dài.)
    • A clean bomb is designed to release more of its energy as blast and heat, rather than as radioactive fallout. (Một quả bom sạch được thiết kế để giải phóng nhiều năng lượng hơn dưới dạng sóng xung kích nhiệt, thay vì bụi phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The concept of a clean bomb": khái niệm về một quả bom sạch.
    • The concept of a clean bomb is controversial among scientists. (Khái niệm về một quả bom sạch gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty bomb (n): bom bẩn (một thiết bị phóng xạ phân tán, sử dụng chất nổ thông thường để phát tán vật liệu phóng xạ).
    • A dirty bomb is a radiological weapon, not a nuclear fission device like a clean bomb. (Một quả bom bẩn khí phóng xạ, không phải thiết bị phân hạch hạt nhân như bom sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-fallout nuclear weapon: khí hạt nhân ít bụi phóng xạ.
  • Enhanced radiation weapon: khí bức xạ tăng cường (một loại khí hạt nhân chiến thuật, đôi khi được gọi không chính xác "bom neutron").
Lưu ý
  • Thuật ngữ "clean bomb" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản quân sự, chính trị hoặc khoa học kỹ thuật. một thuật ngữ chuyên ngành không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khái niệm "sạch" ở đây tương đối, bất kỳ vụ nổ hạt nhân nào cũng tạo ra một lượng phóng xạ nhất định.
Noun
  1. một loại bom nguyên tử khi nổ ít hoặc không chất phóng xạ.